Tìm hiểu điều kiện giá vé Sun PhuQuoc Airways của từng hạng Economy, Premium Economy và Business: mã hạng đặt chỗ, quy định đổi, hoàn vé, No-show, Go-show, hành lý và các dịch vụ đi kèm.
Lưu ý: Thông tin về điều kiện giá vé trên trang được cập nhật theo chính sách hiện hành tại thời điểm đăng tải. Điều kiện và mức phí áp dụng thực tế có thể được điều chỉnh theo quy định của Sun PhuQuoc Airways. Trong trường hợp có sự khác biệt, điều kiện giá vé được xác nhận tại thời điểm xuất vé hoặc thay đổi vé là cơ sở áp dụng.
Thông tin áp dụng chung
Đối tượng | Mức giá áp dụng |
|---|---|
Trẻ em từ 02 đến dưới 12 tuổi | 75% giá vé người lớn |
Em bé dưới 02 tuổi | 10% giá vé người lớn |
Người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên (*) | 85% giá vé người lớn |
Hiệu chỉnh tên: Miễn phí đối với tất cả các hạng vé được nêu trên trang.
Economy
Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 03/02/2026.
Điều kiện đổi, hoàn vé và No-show
Hạng vé | Mã hạng đặt chỗ | Đổi trước tối thiểu 30 ngày | Đổi trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành | Hoàn vé | No-show (**) | Go-show |
|---|---|---|---|---|---|---|
Economy Plus | Y/W/B | Miễn phí | Miễn phí | 450.000 VNĐ | Miễn phí | Thu phí |
Economy Flex | H/K/L/M | Miễn phí | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | Thu phí |
Economy Classic | N/Q/T/O/R | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | Không áp dụng | Thu phí |
Economy Lite | U/V | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng |
Hành lý và quyền lợi
Hạng vé | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi | Chọn ghế | Ưu tiên làm thủ tục | Phòng chờ thương gia | Suất ăn |
|---|---|---|---|---|---|---|
Economy Plus | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Miễn phí | Miễn phí | Thu phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Economy Flex | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Miễn phí | Thu phí | Thu phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Economy Classic | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Thu phí | Thu phí | Thu phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Economy Lite | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Thu phí | Thu phí | Thu phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Premium Economy
Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 01/07/2026.
Điều kiện đổi, hoàn vé và No-show
Hạng vé | Mã hạng đặt chỗ | Đổi trước tối thiểu 30 ngày | Đổi trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành | Hoàn vé | No-show (**) | Go-show |
|---|---|---|---|---|---|---|
Premium Economy Plus | Z | Miễn phí | Miễn phí | 450.000 VNĐ | Miễn phí | Miễn phí |
Premium Economy Flex | E | Miễn phí | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | Thu phí |
Hành lý và quyền lợi
Hạng vé | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi | Chọn ghế | Ưu tiên làm thủ tục | Phòng chờ thương gia | Suất ăn |
|---|---|---|---|---|---|---|
Premium Economy Plus | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Premium Economy Flex | 07kg (01 kiện xách tay và 01 phụ kiện) | 01 kiện - 23kg | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Business
Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 03/02/2026.
Điều kiện đổi, hoàn vé và No-show
Hạng vé | Mã hạng đặt chỗ | Đổi trước tối thiểu 30 ngày | Đổi trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành | Hoàn vé | No-show (**) | Go-show |
|---|---|---|---|---|---|---|
Business Elite | J | Miễn phí | Miễn phí | 450.000 VNĐ | Miễn phí | Miễn phí |
Business Prime | C/I | Miễn phí | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | 450.000 VNĐ | Thu phí |
Hành lý và quyền lợi
Hạng vé | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi | Chọn ghế | Ưu tiên làm thủ tục | Phòng chờ thương gia | Suất ăn |
|---|---|---|---|---|---|---|
Business Elite | 14kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện) | 02 kiện - mỗi kiện 23kg | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Business Prime | 14kg (02 kiện - mỗi kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện) | 02 kiện - mỗi kiện 23kg | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Theo tiêu chuẩn phục vụ của từng chuyến bay. |
Lưu ý về điều kiện giá vé
Phí hoàn vé, phí thay đổi chuyến bay/hành trình áp dụng theo đầu vé (phí/1 khách/1 lần đổi).
Điều kiện và mức phí có thể khác trong giai đoạn Tết Âm lịch.
Đối với các hạng vé không có điều kiện No-show, trong trường hợp vé có điều kiện được hoàn và thay đổi, hành khách phải thực hiện hoàn vé hoặc thay đổi trước giờ bay 03 giờ.
(*) Chính sách giá vé dành cho người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên được áp dụng theo điều kiện riêng. Xem thông tin giá vé đặc biệt.
Kiểm tra điều kiện giá vé theo ngày xuất vé hoặc ngày đổi vé tương ứng.
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện giá vé Sun PhuQuoc Airways gồm những nhóm nào?
Điều kiện giá vé được chia theo ba nhóm: Economy, Premium Economy và Business, với quy định riêng về đổi, hoàn vé, No-show, Go-show, hành lý và các quyền lợi dịch vụ.
Hạng Economy nào được miễn phí chọn ghế?
Economy Plus và Economy Flex được miễn phí chọn ghế. Economy Classic và Economy Lite áp dụng phí chọn ghế.
Hạng vé nào được miễn phí thay đổi?
Quyền miễn phí thay đổi phụ thuộc vào hạng vé và thời điểm thay đổi. Economy Plus, Premium Economy Plus và Business Elite được miễn phí thay đổi theo điều kiện áp dụng; Premium Economy Flex và Business Prime được miễn phí khi thay đổi trước tối thiểu 30 ngày.
Hạng vé nào có phòng chờ thương gia miễn phí?
Premium Economy Plus, Premium Economy Flex, Business Elite và Business Prime được sử dụng phòng chờ thương gia miễn phí. Các hạng Economy áp dụng phí.
Hành lý Economy được bao nhiêu kg?
Các hạng Economy được mang 07kg hành lý xách tay, gồm 01 kiện xách tay và 01 phụ kiện, cùng 01 kiện hành lý ký gửi 23kg.
Business Elite và Business Prime có bao nhiêu hành lý?
Business Elite và Business Prime được mang 14kg hành lý xách tay, gồm 02 kiện, mỗi kiện tối đa 07kg và 01 phụ kiện, cùng 02 kiện hành lý ký gửi, mỗi kiện 23kg.
Có được hiệu chỉnh tên trên vé không?
Có. Hiệu chỉnh tên được miễn phí đối với các hạng vé được nêu trên trang, theo điều kiện áp dụng của Sun PhuQuoc Airways.


